Bảng Tra cứu Câu lệnh (Master Sheet)
Bảng tổng hợp toàn bộ câu lệnh Slash và câu lệnh văn bản trong Booking Bot V2 phân loại theo vai trò.
Trang này cung cấp danh mục tra cứu đầy đủ tất cả các câu lệnh đang hoạt động trong Booking Bot V2. Các câu lệnh được phân nhóm theo cấp bậc quyền hạn tối thiểu để sử dụng.
Lưu ý về tiền tố lệnh văn bản: Trong các ví dụ dưới đây, tiền tố b. (như b.cash, b.salary, b.al...) là tiền tố mặc định của hệ thống. Server Owner có thể tùy biến tiền tố này sang bất kỳ ký tự nào khác qua lệnh /setprefix.
1. Lệnh Dành Cho Chủ Sở Hữu Máy Chủ (Owner)
Chủ máy chủ nắm giữ toàn quyền điều hành hệ sinh thái bot, cấu hình biểu phí và hệ thống bảo mật:
| Câu lệnh | Cú pháp mẫu | Mô tả chức năng |
|---|---|---|
/setup | /setup | Mở wizard thiết lập tự động vai trò và kênh log trong 60 giây |
/setuprole | /setuprole add permission:Admin role:@Role | Gán vai trò Discord vào hệ thống phân quyền BotRole |
/setuprole permission | /setuprole permission command-add ... | Tùy biến quyền riêng cho từng câu lệnh hoặc danh mục |
/config view | /config view | Xem bảng tổng hợp biểu phí và chỉnh sửa qua Modal Form |
/config set | /config set key:pricePerHour value:50000 | Thay đổi nhanh giá trị một thông số biểu phí |
/config selfservice | /config selfservice send channel:#dat-lich | Bật/tắt và gửi Panel khách hàng tự phục vụ |
/payment-config | /payment-config set-qr bank-name:... | Cấu hình tài khoản ngân hàng và mã VietQR thanh toán |
/setupbankqr | /setupbankqr channel:#nhan-qr | Thiết lập kênh tiếp nhận ảnh mã QR ngân hàng của player |
/logger | /logger channel type:Bill channel:#log | Cấu hình kênh ghi nhận lịch sử hoạt động tự động |
/setprefix | /setprefix prefix:! | Đổi tiền tố kích hoạt lệnh văn bản của máy chủ |
2. Lệnh Dành Cho Quản Trị Viên Cấp Cao (Admin)
Admin quản lý các hoạt động vận hành dịch vụ khách hàng và quyết toán chu kỳ:
| Câu lệnh | Cú pháp mẫu | Mô tả chức năng |
|---|---|---|
/bankqr | /bankqr | Quản lý phiên thanh toán lương player (lọc lương tối thiểu, xuất QR) |
/luckybox | /luckybox view hoặc /luckybox set-rate | Quản trị Hộp quà may mắn, biểu phí và tỷ lệ rơi phần trăm |
/ticket | /ticket setup name:support channel:#ticket | Quản trị hệ thống phòng vé và tiếp nhận yêu cầu |
/feedback | /feedback setup name:rating channel:#danh-gia | Thiết lập bảng khảo sát đánh giá chất lượng phục vụ |
/reset-bill | /reset-bill (subcommand: list, reset, user, view) | Chốt kỳ doanh thu, gán mã chu kỳ và đưa giờ/lương về 0 |
b.totalsalary | b.totalsalary | Báo cáo tổng hợp lương (sắp xếp theo tổng giờ làm việc) |
/welcome | /welcome setup channel:#chao-mung | Thiết lập thông báo chào đón thành viên mới |
3. Lệnh Dành Cho Bộ Phận Kế Toán (Cash)
Quyền độc lập: Chỉ vai trò Owner và Cash mới được phép can thiệp số dư và quỹ lương:
| Câu lệnh | Lệnh tắt (Alias) | Mô tả chức năng |
|---|---|---|
b.addcash @User <tiền> | b.ac | Cộng tiền vào ví cọc khi khách nạp tiền thành công |
b.subcash @User <tiền> | b.sc | Trừ tiền trong ví cọc khi khách rút tiền hoặc thanh toán |
b.addluong @Player <tiền> | b.al | Thưởng thêm tiền lương hoặc trợ cấp cho player |
b.subluong @Player <tiền> | b.sl | Khấu trừ tiền lương khi player có vi phạm |
4. Lệnh Dành Cho Nhân Viên Điều Phối (Supporter)
Nhân viên Supporter chịu trách nhiệm tiếp nhận đơn, theo dõi phiên book và hỗ trợ khách:
| Câu lệnh | Cú pháp mẫu | Mô tả chức năng |
|---|---|---|
/book | /book khách:@A player:@B số-giờ:2 thanh-toán:Bank | Tạo đơn đặt lịch mới (kèm tùy chọn Cam/Game, đêm, ẩn danh) |
/donate | /donate khách:@A player:@B số-tiền:100k ... | Ghi nhận tiền ủng hộ player từ khách hàng |
/refundbill | /refundbill bill-id:<id> | Hoàn tiền hóa đơn booking (hoàn tất cả hoặc hoàn từng player) |
/refunddonate | /refunddonate bill-id:<id> | Hoàn tiền khoản donate cho khách hàng |
qr <số tiền> | qr 100000 | Trigger chat gọi nhanh mã QR thanh toán cho khách |
ar edit <tên> | ar edit sup | Chỉnh sửa nội dung văn bản/embed của Autoresponder (Giao diện Live Preview đang hoàn thiện) |
ar line | ar line <tên> | true/false | Bật/tắt chế độ gửi nội dung theo từng dòng |
ar set-all | ar set-all <prefix> | Tự động gán user theo username/displayName khớp tiền tố và số |
ar matchmode | ar matchmode <tên> | exact/includes | Thay đổi chế độ so khớp tin nhắn trigger |
ar showall / ar removeall | ar showall <tên> | Xem hoặc xóa album ảnh đính kèm của trigger |
ar view <tên> | ar view <tên> | Xem chi tiết cấu hình và nội dung trigger phản hồi tự động |
/embedv2 | /embedv2 | Thiết kế tin nhắn nhúng Embed Discord Components V2 |
/react profile | /react profile | Tạo danh sách tương tác chọn player phục vụ |
b.addstar @Player <giờ> | b.as | Cộng thêm giờ phục vụ tích lũy cho player |
b.substar @Player <giờ> | b.ss | Khấu trừ giờ phục vụ tích lũy của player |
b.topstar | b.topstar | Bảng xếp hạng top các player có số giờ phục vụ cao nhất |
b.topdebt | b.topdebt | Bảng theo dõi các tài khoản đang có số dư nợ |
5. Lệnh Dành Cho Player (Thành viên nhận book)
Player tra cứu thu nhập cá nhân và hiệu suất làm việc:
| Câu lệnh | Cú pháp mẫu | Mô tả chức năng |
|---|---|---|
b.salary | b.salary | Xem thẻ lương cá nhân dạng ảnh đồ họa (Canvas) |
b.salarycalc | b.salarycalc | Xem bảng tính chi tiết từng khoản lương và chiết khấu |
b.star | b.star | Kiểm tra tổng số giờ đã phục vụ trong chu kỳ hiện tại |
6. Lệnh Dành Cho Mọi Thành Viên (Everyone)
| Câu lệnh | Cú pháp mẫu | Mô tả chức năng |
|---|---|---|
b.profile | b.profile [@User] | Xem hồ sơ cá nhân: đánh giá sao, số giờ đã trải nghiệm |
b.cash | b.cash [@User] | Kiểm tra số dư ví cọc hiện có trong tài khoản |
b.give | b.give @User <tiền> | Chuyển tiền cọc nội bộ từ ví mình sang ví người khác |
unbox | unbox <tên-hộp> (alias: ub, mohop, moqua) | Mở Hộp quà may mắn (Lucky Box) nhận vật phẩm |
tts | tts <nội dung> (alias: speak) | Chuyển đổi văn bản thành giọng nói phát trong kênh voice |
botinfo | botinfo | Xem thông tin hệ thống, độ trễ ping và phiên bản bot |
b.topbook | b.topbook | Bảng xếp hạng top khách hàng đặt lịch nhiều nhất |
b.topcash | b.topcash | Bảng xếp hạng top những người sở hữu số dư cọc lớn nhất |
7. Bảng Đối Chiếu Thay Đổi: Lệnh V1 ➔ Lệnh V2
Dành cho các ban quản trị đã quen với cách dùng lệnh của phiên bản trước:
| Thao tác nghiệp vụ | Lệnh ở phiên bản V1 | Lệnh chuẩn hóa ở phiên bản V2 | Ghi chú chuyển đổi |
|---|---|---|---|
| Thiết lập vai trò bot | /settings roles | /setuprole | Tách lệnh độc lập |
| Cấu hình biểu phí máy chủ | /settings server | /config view hoặc /config set | Hỗ trợ chỉnh sửa qua Modal |
| Cài đặt kênh ghi log | /settings logs | /logger setup | Tạo 9 nhóm kênh nhật ký |
| Tạo hóa đơn đặt lịch | /book (book_đêm) | /book (bill_đêm) | Chọn Cam/Game, phí server, ẩn danh |
| Phương thức trừ cọc | Trừ cọc | Cash | Logic trừ cọc giữ nguyên |
| Phương thức trừ lương | Trừ lương | Salary | Logic trừ lương giữ nguyên |
| Hoàn tiền hóa đơn | Gõ lại giờ thủ công | /refundbill (alias: /hoanbill) | Hoàn tiền chính xác theo mã bill-id |
| Hoàn tiền khoản donate | Gõ lại tiền thủ công | /refunddonate (alias: /hoandonate) | Hoàn tiền donate theo mã bill-id |
| Tính & xem lương | luong / tinhluong | b.salary / b.salarycalc | Logic giữ nguyên |
| Báo cáo tổng lương | tongluong | b.totalsalary | Sắp xếp theo tổng số giờ (thay vì ưu tiên giờ ngày) |
| Quản lý Hộp quà | Lệnh box | /luckybox + unbox | Quản lý bằng slash, mở bằng prefix |
| Đọc văn bản voice | speak | tts | Alias speak vẫn dùng được |
| Chế độ khớp Autoresponder | ar include | ar matchmode | Hỗ trợ exact, includes, startsWith, endsWith |
| Xem cấu hình Autoresponder | ar info | ar view | Tra cứu chi tiết trigger |
| Tạo tin nhắn Embed | embed | /embedv2 | Trình tạo embed Components V2 |
| Thông tin bot | info | botinfo | Hiển thị phiên bản V2 |