Lệnh cho Supporter
Hướng dẫn chi tiết các câu lệnh booking, hóa đơn, autoresponder, giveaway và các tính năng hỗ trợ khách hàng dành cho Supporter
Vai trò Supporter chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý các giao dịch booking hàng ngày, hỗ trợ giải quyết ticket của khách hàng, cấu hình phản hồi tự động và tổ chức các sự kiện giveaway.
1. Quản lý Booking & Hóa đơn
Các lệnh giao dịch cốt lõi của server (slash command):
/book: Tạo hóa đơn booking player theo giờ (xem thêm chi tiết tại Tạo Booking)./donate: Ghi nhận hóa đơn thưởng thêm cho player (xem thêm chi tiết tại Donate cho Player)./hoanbill&/hoandonate: Đảo ngược dữ liệu hóa đơn bị sai sót (xem thêm chi tiết tại Hoàn trả & Reset)./reset-bill: Reset doanh thu (server,user) hoặc xem snapshot (show).
2. React Bill — 2 cách dùng
Cùng một lệnh react, hai kênh đích khác nhau.
Cách 1 — /react profile [tiêu_đề] (Slash)
Dùng khi đã cấu hình /settings react_channel (thường là kênh player-only):
- Bảng React Bill (nút React Bill / Huỷ React / Dừng React) được gửi vào kênh player-only.
- Player bấm React tại kênh đó.
- Kênh hiện tại (thường là ticket) nhận danh sách người đã react và menu xem profile player (profile lấy từ Autoresponder đã
ar set).
Cần gán profile trước: ar set TênProfile | @Player.
Cách 2 — {prefix}react [tiêu_đề] (Prefix)
Gửi bảng React Bill ngay tại kênh đang gõ lệnh. Không chuyển sang react_channel, không có menu xem profile.
3. Ticket vận hành hàng ngày
Thiết lập panel là việc của Owner (/ticket). Supporter điều hành ticket đã mở:
close: Đóng ticket tại kênh hiện tại, lưu transcript về kênh log panel (nếu đã cấu hình). Chỉ chạy được trong kênh/thread ticket.
4. Quản lý Autoresponder (ar)
Hệ thống phản hồi tin nhắn tự động (prefix-only).
ar add [tên] \| [nội_dung]: Tạo responder dạng văn bản.ar edit [tên]: Sửa nội dung / embed (giao diện xem trước).ar delete [tên]: Xóa responder.ar show [tên]: Hiện responder theo thứ tựa1,a2, …ar info [tên]: Xem cấu hình chi tiết.ar list: Liệt kê toàn bộ responder.ar content [tên] \| [tin_nhắn]: Nội dung text ngoài embed.ar set [tên] \| [@user]: Gán user để/react profilexem được profile.ar set-all [prefix]: Gán user hàng loạt theo username khớp prefix + số.
Tùy biến embed
ar title/ar description/ar color/ar turl/ar iurl: Tiêu đề, mô tả, màu (0xhex), thumbnail, ảnh lớn.ar line [tên] \| true/false: Gửi từng dòng theo thứ tựa1,a2, … (giốngar show).ar include [tên] \| true/false: Kích hoạt khi tin nhắn chứa tên responder.
Ảnh gallery
ar addpic/ar removepic/ar removeall/ar showall: Thêm, xóa từng ảnh, xóa hết, xem toàn bộ ảnh.
Chi tiết và ví dụ: Auto Responder.
5. Quản lý Giveaway (ga)
Prefix-only.
ga start [thời_gian] [số_winners]w [giải_thưởng]: Ví dụga start 2h 3w Discord Nitro.ga end [message_id]: Kết thúc sớm.ga reroll [message_id]: Quay lại người thắng.
6. Thống kê, dọn tin, gán role
topno/topdebt: BXH nợ cọc.topcash: BXH số dư cash.topbuy: Vật phẩm shop bán chạy.purge/clear/delete: Xóa tin nhắn.purge <số>hoặcpurge user @member <số>(tối đa 2000, cooldown 2 phút).role [@user] +TênRole/role [@user] -TênRole: Thêm hoặc gỡ role theo tên (khớp một phần tên role).
/embed (create / list / edit / delete / test) cũng thuộc whitelist Supporter. Xem Embed Builder.
7. Tính năng theo yêu cầu
/parttime add khách:@user: Thêm player vào danh sách part-time./parttime remove khách:@user: Gỡ player khỏi danh sách part-time.
force-divorce [@user]: Prefix. Cưỡng chế ly hôn, không cần đối phương xác nhận./feedback channel//feedback log_channel: Panel đánh giá sau book/donate.