Motional HubDocs
Quản lý Bot & Staff

Lệnh cho Owner

Hướng dẫn chi tiết các câu lệnh cấu hình hệ thống, quản lý kênh log, welcome, ticket panel và embed builder dành cho Owner

Vai trò Owner sở hữu quyền hạn cao nhất trong hệ thống bot. Chỉ những người có tên trong danh sách whitelist owner mới có thể thực thi các lệnh thiết lập hệ thống dưới đây.


1. Cấu hình Kênh Log & Giá Lương (/settings)

Lệnh /settings dùng để thiết lập toàn bộ nền tảng vận hành của server.

/settingsSlash Command
Owner

Thiết lập các cấu hình hệ thống cốt lõi

Các lệnh con thiết lập kênh Log

  • /settings log-all: Tạo danh mục Booking Logs và các kênh: log-commands, log-bills, log-reset, log-cash, log-shop, log-star, log-box. Không tạo log-welcome hay log-parttime.
  • /settings log-commands #kênh: Đặt kênh ghi nhận nhật ký sử dụng lệnh bot.
  • /settings log-cash #kênh: Đặt kênh ghi nhận các giao dịch nạp/trừ cash.
  • /settings log-bills #kênh: Đặt kênh ghi nhận các hóa đơn booking và donate.
  • /settings log-box #kênh: Đặt kênh log hoạt động mở hộp Lucky Box.
  • /settings log-shop #kênh: Đặt kênh log giao dịch mua bán vật phẩm shop.
  • /settings log-reset #kênh: Đặt kênh log reset dữ liệu doanh thu.
  • /settings log-star #kênh: Đặt kênh log thay đổi giờ star.

Cài đặt Biểu phí và Phản hồi

  • /settings roles: Gán role Discord cho Owner / Admin / Supporter / Cash / Player.
  • /settings server: Giá book ngày/đêm, lương player ngày/đêm, phí về server, phí donate (%), phí thêm 1 người.
  • /settings react_channel #kênh: Kênh player-only nhận bảng /react profile.

2. Hệ thống Chào mừng (Welcome System)

Cài đặt kênh và mẫu thiết kế embed hiển thị tin nhắn chào mừng thành viên mới tham gia server.

  • /settings log-welcome #kênh: Đặt kênh gửi tin nhắn chào mừng.

Các biến thay thế tự động (Placeholders)

Bạn có thể sử dụng các biến sau trong mô tả hoặc tiêu đề embed welcome:

  • {user}: Nhắc tên thành viên mới (@username).
  • {user_display}: Tên hiển thị của thành viên.
  • {user_tag}: Tên định danh của thành viên (ví dụ: username#0000).
  • {user_avatar}: Đường dẫn ảnh đại diện của thành viên.
  • {server_name}: Tên server Discord.
  • {server_avatar}: Đường dẫn ảnh đại diện của server.

3. Quản lý Ticket Panel

Tạo bảng nút nhấn cho phép thành viên tự mở kênh hỗ trợ (ticket) riêng tư.

/ticketSlash Command
Owner

Tạo và thiết lập bảng nút bấm mở ticket hỗ trợ

Quy trình tạo một bảng Ticket hoàn chỉnh

  1. Bước 1: Tạo một template embed chứa mô tả của ticket (ví dụ đặt tên là support-embed):
    /embed create name:support-embed
  2. Bước 2: Khởi tạo panel ticket và chỉ định kênh hiển thị:
    /ticket create #kênh-nhận-ticket
  3. Bước 3: Thêm nút nhấn vào panel ticket:
    /ticket add-button label:"Mở Ticket" emoji:🎫 embed:support-embed

Các lệnh con quản lý nút bấm

  • /ticket add-button: Thêm nút bấm mới (cung cấp nhãn label, emoji biểu tượng, và tên embed hiển thị trong ticket sau khi mở).
  • /ticket edit-button: Sửa lại thông số của nút bấm đã tạo.
  • /ticket clear-button: Xóa toàn bộ các nút bấm hiện có trên panel.

4. Trình xây dựng Embed (Embed Builder)

Embed Builder cho phép tạo các thông điệp dạng Embed đẹp mắt của Discord để phục vụ welcome, ticket hoặc thông báo.

/embedSlash Command
Supporter

Quản lý và thiết kế các bảng thông điệp nhúng (Embed)

  • /embed create name:tên-embed: Khởi tạo một mẫu thiết kế embed mới (tên mẫu tối đa 10 ký tự).
  • /embed edit: Chỉnh sửa chi tiết các trường thông tin của embed. Hỗ trợ các trường:
    • title: Tiêu đề chính (tối đa 256 ký tự).
    • description: Nội dung mô tả chính (tối đa 4096 ký tự, hỗ trợ Markdown).
    • color: Màu viền (định dạng hex dạng 0xrrggbb, ví dụ 0x7c3aed).
    • thumbnail: Ảnh nhỏ ở góc phải phía trên.
    • image: Ảnh banner lớn ở phía dưới cùng.
    • footer_text: Chữ chân trang.
  • /embed delete name:tên-embed: Xóa mẫu embed đã lưu.
  • /embed list: Xem danh sách các mẫu embed đang lưu trữ trên hệ thống.
  • /embed test name:tên-embed: Gửi thử embed ra kênh hiện tại để xem trước giao diện.

5. Hệ thống chống phá hoại (Anti-Raid)

Tính năng theo yêu cầuTính năng này chỉ khả dụng trên một số bot, được làm riêng theo yêu cầu.

Bảo vệ server khỏi các đợt tấn công spam tin nhắn, webhook hoặc tự động thêm role hàng loạt. Chi tiết đầy đủ: Anti Raid.

/antiraidSlash Command
Administrator

Cấu hình hệ thống bảo mật chống spam và phá hoại server

  • /antiraid setup: Thiết lập nhanh cấu hình bảo mật mặc định (tự động tạo vai trò cách ly và kênh log cảnh báo).
  • /antiraid config: Xem chi tiết trạng thái bật/tắt và giới hạn của các tính năng bảo mật hiện tại.
  • /antiraid member rate:số-lượt second:số-giây enable:true: Giới hạn số lượng thành viên tham gia server trong khoảng thời gian để ngăn bot raid.
  • /antiraid message rate:số-tin second:số-giây enable:true: Giới hạn tần suất gửi tin nhắn để chống spam.
  • /antiraid channel_webhook rate:số-lượng second:số-giây enable:true: Giới hạn hành vi tạo/xóa kênh hoặc webhook.
  • /antiraid role rate:số-lượng second:số-giây enable:true: Giới hạn hành vi tạo/xóa vai trò trên server.

Cấu hình nâng cao

  • /antiraid advanced punishment_type type:quarantine: Chọn hình phạt khi vi phạm (kick, ban, hoặc gán role quarantine cách ly).
  • /antiraid advanced quarantine_role role:@Quarantine: Thiết lập vai trò cách ly dùng khi phạt thành viên.
  • /antiraid advanced min_account_age days:số-ngày: Thiết lập số ngày tối thiểu của tài khoản kể từ khi tạo trên Discord để được phép tham gia (ngăn tài khoản ảo).
  • /antiraid advanced notify_channel channel:#kênh: Đặt kênh nhận tin nhắn cảnh báo khi phát hiện hoạt động raid.
  • /antiraid advanced ignore_bots enabled:true: Bỏ qua các tài khoản bot hợp lệ khỏi cơ chế kiểm tra.
  • /antiraid whitelist_role role:@Vai_Trò: Chỉ định vai trò được miễn trừ khỏi tất cả bộ lọc kiểm soát của Anti-Raid.

6. Part-time

Tính năng theo yêu cầuCác câu lệnh sau là tính năng đặc thù và chỉ khả dụng trên một số bot, được làm riêng theo yêu cầu: Hệ thống quản lý Part-time: Lệnh cấu hình chung /settings parttime, và các lệnh gán nhân sự /parttime add, /parttime remove.
  • /settings parttime: Gán role part-time và mốc thời gian.
  • /settings log-parttime #kênh: Kênh log part-time (không nằm trong log-all).

On this page